essential tremor

essential tremor

A doctor explains essential tremor to an older patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rung cơ bản: "essential tremor" một rối loạn vận động gây ra rung lắc không kiểm soát được, thường xảy ra ở tay đầu, nhưng đôi khi cũng ảnh hưởng đến giọng nói, thân mình hoặc chân. Nguyên nhân chính xác vẫn chưa được biết , nhưng thường phát triểnngười lớn tuổi có thể bị nhầm lẫn với bệnh Parkinson. Tuy nhiên, "essential tremor" không nguy hiểm đến tính mạng thường có thể được kiểm soát bằng thuốc hoặc các phương pháp điều trị khác.
dụ sử dụng
  • ( tôi đã được chẩn đoán mắc chứng rung cơ bản, khiến khó khăn trong việc cầm cốc một cách vững vàng.)
  • (Rung cơ bản thường bị nhầm lẫn với bệnh Parkinson, nhưng không giống như Parkinson, thường không gây ra cứng khớp hoặc cử động chậm chạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Familial essential tremor": rung cơ bản tính gia đình, dạng di truyền của bệnh này.

    • Many patients with familial essential tremor have a family history of the condition. (Nhiều bệnh nhân mắc chứng rung cơ bản tính gia đình tiền sử gia đình về tình trạng này.)
  • "Essential tremor vs. Parkinson's disease": so sánh giữa rung cơ bản bệnh Parkinson, thường được nhấn mạnh trong chẩn đoán lâm sàng.

    • Doctors often distinguish essential tremor from Parkinson's disease by observing whether the tremor occurs during movement or at rest. (Các bác sĩ thường phân biệt rung cơ bản với bệnh Parkinson bằng cách quan sát xem cơn run xảy ra khi cử động hay khi nghỉ ngơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Tremor (n): sự run rẩy, rung lắc (dùng chung cho nhiều loại run).

    • A slight tremor in his hand made writing difficult. (Một cơn run nhẹ ở tay anh ấy khiến việc viết trở nên khó khăn.)
  • Essential (adj): cơ bản, thiết yếu (trong ngữ cảnh này, "essential" chỉ tính chấtcăn hoặc nguyên phát của bệnh).

    • The term "essential" in essential tremor indicates that the cause is unknown. (Thuật ngữ "cơ bản" trong rung cơ bản chỉ ra rằng nguyên nhân chưa được biết đến.)
Từ đồng nghĩa
  • Benign essential tremor: rung cơ bản lành tính (nhấn mạnh tính chất không nguy hiểm).
  • Familial tremor: run tính gia đình (khi yếu tố di truyền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tremble with: run lên (cảm xúc hoặc bệnh ).

    • His hands tremble with essential tremor, especially when he is nervous. (Tay anh ấy run lên chứng rung cơ bản, đặc biệt khi anh ấy lo lắng.)
  • Shake off: loại bỏ, vượt qua (thường dùng với run tay).

    • He couldn't shake off the essential tremor, even with medication. (Anh ấy không thể loại bỏ chứng rung cơ bản, ngay cả khi dùng thuốc.)
Thành ngữ liên quan
  • A tremor in the voice: run trong giọng nói (thường do cảm xúc, nhưng cũng có thể do bệnh ).

    • Her essential tremor caused a slight tremor in her voice during the speech. (Chứng rung cơ bản của ấy gây ra một chút run trong giọng nói khi phát biểu.)
  • Hands like jelly: tay yếu ớt, run rẩy (thành ngữ mô tả, không chính thức).

    • Because of essential tremor, his hands feel like jelly when he tries to write. ( chứng rung cơ bản, tay anh ấy cảm thấy như thạch khi cố gắng viết.)